模量 mó liàng · mô lượng Hán Việt: mô lượng · Pinyin: mó liàng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 量 (lượng)Pinyinmó liàngHán Việtmô lượngCấu tạo模 + 量 · mô + lượng nghĩa thành phần: mô + lượng