模鍛 mó duàn · mô đoán Hán Việt: mô đoán · Pinyin: mó duàn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 鍛 (đoán)Pinyinmó duànHán Việtmô đoánCấu tạo模 + 鍛 · mô + đoán nghĩa thành phần: mô + đoán Nghĩa EngCihui 模鍛 úduàn n. <metal.> die forging