模除 mó chú · mô trừ Hán Việt: mô trừ · Pinyin: mó chú Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 除 (trừ)Pinyinmó chúHán Việtmô trừCấu tạo模 + 除 · mô + trừ nghĩa thành phần: mô + trừ