樣例

yàng lì dạng lệ

Hán Việt: dạng lệ · Pinyin: yàng lì

Tổng quan

mẫu | mô hình | ví dụ

Cấu tạo: (dạng) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu | mô hình | ví dụ

Eng

  • CC-CEDICT sample; model; example
  • Cihui sample; model; example