樣器 yàng qì · dạng khí Hán Việt: dạng khí · Pinyin: yàng qì Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 器 (khí)Pinyinyàng qìHán Việtdạng khíCấu tạo樣 + 器 · dạng + khí nghĩa thành phần: dạng + khí