樣報 yàng bào · dạng báo Hán Việt: dạng báo · Pinyin: yàng bào Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 報 (báo)Pinyinyàng bàoHán Việtdạng báoCấu tạo樣 + 報 · dạng + báo nghĩa thành phần: dạng + báo