樣帶 yàng dài · dạng đái Hán Việt: dạng đái · Pinyin: yàng dài Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 帶 (đái)Pinyinyàng dàiHán Việtdạng đáiCấu tạo樣 + 帶 · dạng + đái nghĩa thành phần: dạng + đái