樣幣 yàng bì · dạng tệ Hán Việt: dạng tệ · Pinyin: yàng bì Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 幣 (tệ)Pinyinyàng bìHán Việtdạng tệCấu tạo樣 + 幣 · dạng + tệ nghĩa thành phần: dạng + tệ