樣數 yàng shù · dạng sổ Hán Việt: dạng sổ · Pinyin: yàng shù Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 數 (sổ)Pinyinyàng shùHán Việtdạng sổCấu tạo樣 + 數 · dạng + sổ nghĩa thành phần: dạng + sổ Nghĩa EngCihui 樣數 àngshù n. kind; type