樣樣兒 dạng dạng nhi Hán Việt: dạng dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtdạng dạng nhiCấu tạo樣 + 樣 + 兒 · dạng + dạng + nhi nghĩa thành phần: dạng + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 樣樣兒 àngyàngr ►See ²yàngyàng