樣田 yàng tián · dạng điền Hán Việt: dạng điền · Pinyin: yàng tián Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 田 (điền)Pinyinyàng tiánHán Việtdạng điềnCấu tạo樣 + 田 · dạng + điền nghĩa thành phần: dạng + điền