樣稿

yàng gǎo dạng cảo

Hán Việt: dạng cảo · Pinyin: yàng gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樣稿 ànggǎo n. <print.> galley proof M:¹fèn