样米 dạng mễ Hán Việt: dạng mễ Tổng quan Cấu tạo: 样 (dạng) + 米 (mễ)Hán Việtdạng mễCấu tạo样 + 米 · dạng + mễ nghĩa thành phần: dạng + mễ