橫世 héng shì · hoành thế Hán Việt: hoành thế · Pinyin: héng shì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 世 (thế)Pinyinhéng shìHán Việthoành thếCấu tạo橫 + 世 · hoành + thế nghĩa thành phần: hoành + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充满世间。Tân Hoa Tự Điển 1.充满世间。