橫絲
hoành ti
Hán Việt: hoành ti · Pinyin: héng sī
Tổng quan
(nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指纵横交织的蛛丝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指纵横交织的蛛丝。