橫雲

héng yún hoành vân

Hán Việt: hoành vân · Pinyin: héng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横于云间。形容高; 横浮于天空的云; 唐代妇女眉型之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横于云间。形容高。 2.横浮于天空的云。 3.唐代妇女眉型之一。