橫亡 héng wáng · hoành vong Hán Việt: hoành vong · Pinyin: héng wáng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 亡 (vong)Pinyinhéng wángHán Việthoành vongCấu tạo橫 + 亡 · hoành + vong nghĩa thành phần: hoành + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横死。Tân Hoa Tự Điển 1.横死。