橫作 héng zuò · hoành tác Hán Việt: hoành tác · Pinyin: héng zuò Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 作 (tác)Pinyinhéng zuòHán Việthoành tácCấu tạo橫 + 作 · hoành + tác nghĩa thành phần: hoành + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡作非为。Tân Hoa Tự Điển 1.胡作非为。