橫使 héng shǐ · hoành sử Hán Việt: hoành sử · Pinyin: héng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 使 (sử)Pinyinhéng shǐHán Việthoành sửCấu tạo橫 + 使 · hoành + sử nghĩa thành phần: hoành + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛮横的使者。Tân Hoa Tự Điển 1.蛮横的使者。