橫入 héng rù · hoành nhập Hán Việt: hoành nhập · Pinyin: héng rù Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 入 (nhập)Pinyinhéng rùHán Việthoành nhậpCấu tạo橫 + 入 · hoành + nhập nghĩa thành phần: hoành + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陷人于罪; 额外收入。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陷人于罪。 2.额外收入。