橫出 héng chū · hoành xuất Hán Việt: hoành xuất · Pinyin: héng chū Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 出 (xuất)Pinyinhéng chūHán Việthoành xuấtCấu tạo橫 + 出 · hoành + xuất nghĩa thành phần: hoành + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充分表露;洋溢; 犹滥施,滥加。Tân Hoa Tự Điển 1.充分表露;洋溢。 2.犹滥施,滥加。