橫擊 héng jī · hoành kích Hán Việt: hoành kích · Pinyin: héng jī Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 擊 (kích)Pinyinhéng jīHán Việthoành kíchCấu tạo橫 + 擊 · hoành + kích nghĩa thành phần: hoành + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦腰攻击; 犹冲杀。Tân Hoa Tự Điển 1.拦腰攻击。 2.犹冲杀。EngCihui sideswipe