橫刀

héng dāo hoành đao

Hán Việt: hoành đao · Pinyin: héng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横陈佩刀; 表示英勇无所畏惧; 兵器,一种佩刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横陈佩刀。 2.表示英勇无所畏惧。 3.兵器,一种佩刀。