橫制 héng zhì · hoành chế Hán Việt: hoành chế · Pinyin: héng zhì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 制 (chế)Pinyinhéng zhìHán Việthoành chếCấu tạo橫 + 制 · hoành + chế nghĩa thành phần: hoành + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛控制。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛控制。