橫力 héng lì · hoành lực Hán Việt: hoành lực · Pinyin: héng lì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 力 (lực)Pinyinhéng lìHán Việthoành lựcCấu tạo橫 + 力 · hoành + lực nghĩa thành phần: hoành + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴虐之力。Tân Hoa Tự Điển 1.暴虐之力。