橫功 héng gōng · hoành công Hán Việt: hoành công · Pinyin: héng gōng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 功 (công)Pinyinhéng gōngHán Việthoành côngCấu tạo橫 + 功 · hoành + công nghĩa thành phần: hoành + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立功。Tân Hoa Tự Điển 1.立功。