橫勢

héng shì hoành thế

Hán Việt: hoành thế · Pinyin: héng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战国时代连衡的形势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战国时代连衡的形势。