橫卷 héng juǎn · hoành quyển Hán Việt: hoành quyển · Pinyin: héng juǎn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 卷 (quyển)Pinyinhéng juǎnHán Việthoành quyểnCấu tạo橫 + 卷 · hoành + quyển nghĩa thành phần: hoành + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹席卷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹席卷。