橫歷 héng lì · hoành lịch Hán Việt: hoành lịch · Pinyin: héng lì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 歷 (lịch)Pinyinhéng lìHán Việthoành lịchCấu tạo橫 + 歷 · hoành + lịch nghĩa thành phần: hoành + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍行。Tân Hoa Tự Điển 1.遍行。