橫厲

héng lì hoành lệ

Hán Việt: hoành lệ · Pinyin: héng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"横瀢"♂越;横渡; 纵横凌厉。形容气势盛猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"横瀢"♂越;横渡。 2.纵横凌厉。形容气势盛猛。