橫參 héng cān · hoành tham Hán Việt: hoành tham · Pinyin: héng cān Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 參 (tham)Pinyinhéng cānHán Việthoành thamCấu tạo橫 + 參 · hoành + tham nghĩa thành phần: hoành + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横斜的参星。参星在夜深之时横斜。Tân Hoa Tự Điển 1.横斜的参星。参星在夜深之时横斜。