橫反 hoành phản Hán Việt: hoành phản Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 反 (phản)Hán Việthoành phảnCấu tạo橫 + 反 · hoành + phản nghĩa thành phần: hoành + phản Nghĩa EngCihui 橫反 éngfǎn v.p. mischievous (of children)