橫發 héng fā · hoành phát Hán Việt: hoành phát · Pinyin: héng fā Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 發 (phát)Pinyinhéng fāHán Việthoành phátCấu tạo橫 + 發 · hoành + phát nghĩa thành phần: hoành + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔放自如; 充分显露。Tân Hoa Tự Điển 1.奔放自如。 2.充分显露。