橫口 héng kǒu · hoành khẩu Hán Việt: hoành khẩu · Pinyin: héng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 口 (khẩu)Pinyinhéng kǒuHán Việthoành khẩuCấu tạo橫 + 口 · hoành + khẩu nghĩa thành phần: hoành + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹随口,信口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹随口,信口。