橫命 héng mìng · hoành mệnh Hán Việt: hoành mệnh · Pinyin: héng mìng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 命 (mệnh)Pinyinhéng mìngHán Việthoành mệnhCấu tạo橫 + 命 · hoành + mệnh nghĩa thành phần: hoành + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逆命。Tân Hoa Tự Điển 1.逆命。