橫土 héng tǔ · hoành thổ Hán Việt: hoành thổ · Pinyin: héng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 土 (thổ)Pinyinhéng tǔHán Việthoành thổCấu tạo橫 + 土 · hoành + thổ nghĩa thành phần: hoành + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田理呈横状的土壤,积水不易渗透流失,宜于种稻。Tân Hoa Tự Điển 1.田理呈横状的土壤,积水不易渗透流失,宜于种稻。