橫在 hoành tại Hán Việt: hoành tại Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 在 (tại)Hán Việthoành tạiCấu tạo橫 + 在 · hoành + tại nghĩa thành phần: hoành + tại Nghĩa EngCihui 橫在 éng zài v.p. lie across