橫地

héng dì hoành địa

Hán Việt: hoành địa · Pinyin: héng dì

Tổng quan

theo bề ngang theo bề ngang cáu kỉnh, gắt gỏng

Cấu tạo: (hoành) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo bề ngang theo bề ngang cáu kỉnh, gắt gỏng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横亘或横陈地上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横亘或横陈地上。

Eng

  • Cihui 橫地 éngdì attr. horizontal