橫坂 héng bǎn · hoành phản Hán Việt: hoành phản · Pinyin: héng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 坂 (phản)Pinyinhéng bǎnHán Việthoành phảnCấu tạo橫 + 坂 · hoành + phản nghĩa thành phần: hoành + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横坡。Tân Hoa Tự Điển 1.横坡。