橫坑 hoành khanh Hán Việt: hoành khanh Tổng quan đường vào, lối vào, sự đến gần Cấu tạo: 橫 (hoành) + 坑 (khanh)Hán Việthoành khanhCấu tạo橫 + 坑 · hoành + khanh nghĩa thành phần: hoành + khanh Nghĩa ViệtCihui đường vào, lối vào, sự đến gầnjaJMdict adit