橫墜 héng zhuì · hoành trụy Hán Việt: hoành trụy · Pinyin: héng zhuì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 墜 (trụy)Pinyinhéng zhuìHán Việthoành trụyCấu tạo橫 + 墜 · hoành + trụy nghĩa thành phần: hoành + trụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错坠落。Tân Hoa Tự Điển 1.交错坠落。