橫塹

héng qiàn hoành tiệm

Hán Việt: hoành tiệm · Pinyin: héng qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与前方平行的濠沟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与前方平行的濠沟。