橫塞

héng sāi hoành tắc

Hán Việt: hoành tắc · Pinyin: héng sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充塞,充满; 堵塞,阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充塞,充满。 2.堵塞,阻挡。