橫大

héng dà hoành đại

Hán Việt: hoành đại · Pinyin: héng dà

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓声音洪大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音洪大。