橫失

heng yi hoành thất

Hán Việt: hoành thất · Pinyin: heng yi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纵横反复地放胆议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极骋智辩,无所顾忌。