橫頭

héng tóu hoành đầu

Hán Việt: hoành đầu · Pinyin: héng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正面两侧的位置,或长方形物体较短两侧的位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正面两侧的位置,或长方形物体较短两侧的位置。