橫川

héng chuān hoành xuyên

Hán Việt: hoành xuyên · Pinyin: héng chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数字三的隐语。"三"字,横则为川。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数字三的隐语。"三"字,横则为川。