橫巴

héng bā hoành ba

Hán Việt: hoành ba · Pinyin: héng bā

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。斜着,侧着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。斜着,侧着。

Eng

  • Cihui 橫巴 éngba v. <topo.> walk sideways