橫帳

héng zhàng hoành trướng

Hán Việt: hoành trướng · Pinyin: héng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 契丹语。宗室中之最贵者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语。宗室中之最贵者。