橫帶 héng dài · hoành đái Hán Việt: hoành đái · Pinyin: héng dài Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 帶 (đái)Pinyinhéng dàiHán Việthoành đáiCấu tạo橫 + 帶 · hoành + đái nghĩa thành phần: hoành + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓系于腰上。Tân Hoa Tự Điển 1.谓系于腰上。